накалённый

tính từ

Nghĩa

  1. Căng thẳng, khẩn trương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнакалённыйнакалённоенакалённаянакалённые
Sinh cáchнакалённогонакалённогонакалённойнакалённых
Tặng cáchнакалённомунакалённомунакалённойнакалённым
Đối cáchнакалённыйнакалённоенакалённуюнакалённые
Công cụ cáchнакалённымнакалённымнакалённойнакалёнными
Giới cáchнакалённомнакалённомнакалённойнакалённых
Dạng ngắnнакалённакалено́накалена́накалены́

Ví dụ

  • накалённая атмосфера
    bầu không khí cực kỳ căng thẳng (căng thẳng tột độ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

накали́ть накалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nung đỏ, làm căng thẳng

Chia động từ

Tương lai
янакалю́
тынакали́шь
он / она / ононакали́т
мынакали́м
вынакали́те
онинакаля́т
Quá khứ
Giống đựcнакали́л
Giống cáiнакали́ла
Giống trungнакали́ло
Số nhiềuнакали́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакали́
Số nhiềuнакали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накали́вший
Bị động—накалённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накали́в, накаливши, накаля́