гарь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vật bị cháy
  2. xỉ chảy, xỉ nổi, xỉ lòнагар

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́рьга́ри
Sinh cáchга́рига́рей
Tặng cáchга́рига́рям
Đối cáchга́рьга́ри
Công cụ cáchга́рьюга́рями
Giới cáchга́рига́рях

Ví dụ

  • пахнет гарю
    có mùi cháy khét

Từ liên quan