бушу́ющий бушующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang dữ dội, đang hoành hành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбушу́ющийбушу́ющеебушу́ющаябушу́ющие
Sinh cáchбушу́ющегобушу́ющегобушу́ющейбушу́ющих
Tặng cáchбушу́ющемубушу́ющемубушу́ющейбушу́ющим
Đối cáchбушу́ющего, бушу́ющийбушу́ющеебушу́ющуюбушу́ющих, бушу́ющие
Công cụ cáchбушу́ющимбушу́ющимбушу́ющей, бушу́ющеюбушу́ющими
Giới cáchбушу́ющембушу́ющембушу́ющейбушу́ющих

бушева́ть бушевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi sóng gió, nổi sóng to gió lớnо ветре, море и т. п.
  2. nổi trận lôi đình, làm om sòmthông tụcбуйствовать

Chia động từ

Hiện tại
ябушу́ю
тыбушу́ешь
он / она / онобушу́ет
мыбушу́ем
выбушу́ете
онибушу́ют
Quá khứ
Giống đựcбушева́л
Giống cáiбушева́ла
Giống trungбушева́ло
Số nhiềuбушева́ли
Mệnh lệnh
Số ítбушу́й
Số nhiềuбушу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбушу́ющийбушева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбушу́ябушевав, бушевавши

Từ đồng nghĩa