беснова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hóa điên, hóa dại, hóa rồ, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бесну́юсь |
| ты | бесну́ешься |
| он / она / оно | бесну́ется |
| мы | бесну́емся |
| вы | бесну́етесь |
| они | бесну́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | беснова́лся |
| Giống cái | беснова́лась |
| Giống trung | беснова́лось |
| Số nhiều | беснова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бесну́йся |
| Số nhiều | бесну́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бесну́ющийся | беснова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бесну́ясь | бесновавшись |