безу́мствовать безумствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm điều điên rồđiên cuồng, cuồng dại

Chia động từ

Hiện tại
ябезу́мствую
тыбезу́мствуешь
он / она / онобезу́мствует
мыбезу́мствуем
выбезу́мствуете
онибезу́мствуют
Quá khứ
Giống đựcбезу́мствовал
Giống cáiбезу́мствовала
Giống trungбезу́мствовало
Số nhiềuбезу́мствовали
Mệnh lệnh
Số ítбезу́мствуй
Số nhiềuбезу́мствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбезу́мствующийбезу́мствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбезу́мствуябезумствовавши