бу́йствовать буйствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoành hànhбесчинствовать
  2. hành hungо сумасшедшем
  3. Hành động ngang tàng, làm điều bạo ngược

Chia động từ

Hiện tại
ябу́йствую
тыбу́йствуешь
он / она / онобу́йствует
мыбу́йствуем
выбу́йствуете
онибу́йствуют
Quá khứ
Giống đựcбу́йствовал
Giống cáiбу́йствовала
Giống trungбу́йствовало
Số nhiềuбу́йствовали
Mệnh lệnh
Số ítбу́йствуй
Số nhiềuбу́йствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбу́йствующийбу́йствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбу́йствуябуйствовавши