беси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взбеси́тьсяnổi điên
Nghĩa
- hóa dạiо животных
- hóa điên, hóa dại, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đìnhнеистовствовать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бешу́сь |
| ты | бе́сишься |
| он / она / оно | бе́сится |
| мы | бе́симся |
| вы | бе́ситесь |
| они | бе́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | беси́лся |
| Giống cái | беси́лась |
| Giống trung | беси́лось |
| Số nhiều | беси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | беси́сь |
| Số nhiều | беси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бесящийся | беси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | беся́сь | бесившись |