свирепе́ть свирепеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở lên dữ dộiо буре, морозе и т. п.ác liệt, mãnh liệt
  2. Đâm dữ lên, trở nên hung dữ

Chia động từ

Hiện tại
ясвирепе́ю
тысвирепе́ешь
он / она / оносвирепе́ет
мысвирепе́ем
высвирепе́ете
онисвирепе́ют
Quá khứ
Giống đựcсвирепе́л
Giống cáiсвирепе́ла
Giống trungсвирепе́ло
Số nhiềuсвирепе́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвирепе́й
Số nhiềuсвирепе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвирепе́ющийсвирепе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвирепе́ясвирепев, свирепевши

Từ liên quan