реве́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взреве́тьgầm lên, rống lênзареве́тьKêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên; rú lênпрореве́тьkhóc một lúc, nức nở một hồi, gào khóc một thời gian, òa khóc
Nghĩa
- gầm, rống, ré, rúcо зверях
- kêu ầm ầm, kêu rầm rầm, kêu ào ào, gào rít, gầmо ветре, самолёте и т. п.
- — khóc gào, khóc rống, khóc òa lênthông tụcгромко плакать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | реву́ |
| ты | ревёшь |
| он / она / оно | ревёт |
| мы | ревём |
| вы | ревёте |
| они | реву́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | реве́л |
| Giống cái | реве́ла |
| Giống trung | реве́ло |
| Số nhiều | реве́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | реви́ |
| Số nhiều | реви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | реву́щий | реве́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ревя́ | ревев, ревевши |
Ví dụ
- на другой день буря реветьела прежнемуngày hôm sau bão táp vẫn gào rít như trước
