Nghĩa
- tán gẫu, nói nhảm, ba hoa, buôn chuyện
- nói huyên thuyênговорить
- đung đưaпокачивать
- nói liến thoắngговорить
- lắc lưпокачивать
- lắc đềuвзбалтывать, перемешивать
- khuấyвзбалтывать, перемешивать
- khuấy, lắc, đung đưa
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | болта́ю |
|---|
| ты | болта́ешь |
|---|
| он / она / оно | болта́ет |
|---|
| мы | болта́ем |
|---|
| вы | болта́ете |
|---|
| они | болта́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | болта́л |
|---|
| Giống cái | болта́ла |
|---|
| Giống trung | болта́ло |
|---|
| Số nhiều | болта́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | болта́й |
|---|
| Số nhiều | болта́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | болта́ющий | болта́вший |
|---|
| Bị động | болта́емый | бо́лтанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | болта́я | болтав, болтавши |
|---|
Từ liên quan
болтовня́Chuyện ba hoaболту́нtrứng ung; người lắm lờiболтли́выйBa hoa, hay nói, hay tán gẫu, hay tán chuyện, bẻm mép, lắm mồm, lắm lời; bép xép, mách lẻo, ba hoaразболта́тьtiết lộ, bép xépпроболта́тьсяlỡ miệng; tiết lộсболтну́тьbuột miệng nói, nói lỡ lờiвзба́лтыватьkhuấy; lắcболта́нкаđộ xóc, sự xóc nảy, không khí xáo độngболту́ньяNgười ba hoaболту́шкаkẻ nói nhiều, người hay tán gẫuвыба́лтыватьNói lộ, nói hớразба́лтыватьnói nhảm, nói bừa, thò lò; nói nhảm nhí, nói lảm nhảmвзболта́тьlắc lên, lắc đều; khuấy lên, khuấy đềuвы́болтатьtiết lộ, nói ra; tiết lộ, nói tuôn, nói bừa