поболта́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tán gẫu, trò chuyện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поболта́ю |
| ты | поболта́ешь |
| он / она / оно | поболта́ет |
| мы | поболта́ем |
| вы | поболта́ете |
| они | поболта́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поболта́л |
| Giống cái | поболта́ла |
| Giống trung | поболта́ло |
| Số nhiều | поболта́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поболта́й |
| Số nhiều | поболта́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поболта́вший |
| Bị động | — | побо́лтанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поболта́в, поболтавши |