разба́лтывать разбалтывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhảm, nói bừa, thò lò
  2. nói nhảm nhí, nói lảm nhảm
  3. tiết lộ, nói ra, khai ra
  4. nới lỏng, làm lỏng, nới rộngделать неустойчивым; расшатывать
  5. nới lỏng, làm lỏng ra, khuấy lên, tiết lộ
  6. làm lỏng ra, nới rộng, rung lắc
  7. khuấy lên, xáo trộn, làm lỏng

Chia động từ

Hiện tại
яразба́лтываю
тыразба́лтываешь
он / она / оноразба́лтывает
мыразба́лтываем
выразба́лтываете
ониразба́лтывают
Quá khứ
Giống đựcразба́лтывал
Giống cáiразба́лтывала
Giống trungразба́лтывало
Số nhiềuразба́лтывали
Mệnh lệnh
Số ítразба́лтывай
Số nhiềuразба́лтывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразба́лтывающийразба́лтывавший
Bị độngразбалтываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразба́лтываяразбалтывав, разбалтывавши