болту́шка болтушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kẻ nói nhiều, người hay tán gẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболту́шкаболту́шки
Sinh cáchболту́шкиболту́шек
Tặng cáchболту́шкеболту́шкам
Đối cáchболту́шкуболту́шки
Công cụ cáchболту́шкой, болту́шкоюболту́шками
Giới cáchболту́шкеболту́шках