вы́болтать
động từthể hoàn thành
Cặp thể выба́лтыватьNói lộ, nói hớ
Nghĩa
- tiết lộ, nói ra
- tiết lộ, nói tuôn, nói bừa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́болтаю |
| ты | вы́болтаешь |
| он / она / оно | вы́болтает |
| мы | вы́болтаем |
| вы | вы́болтаете |
| они | вы́болтают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́болтал |
| Giống cái | вы́болтала |
| Giống trung | вы́болтало |
| Số nhiều | вы́болтали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́болтай |
| Số nhiều | вы́болтайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́болтавший |
| Bị động | — | вы́болтанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́болтав, выболтавши |