сболтну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buột miệng nói, nói lỡ lời
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сболтну́ |
| ты | сболтнёшь |
| он / она / оно | сболтнёт |
| мы | сболтнём |
| вы | сболтнёте |
| они | сболтну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сболтну́л |
| Giống cái | сболтну́ла |
| Giống trung | сболтну́ло |
| Số nhiều | сболтну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сболтни́ |
| Số nhiều | сболтни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сболтну́вший |
| Bị động | — | сбо́лтнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сболтну́в, сболтну́вши |