язы́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cái lưỡiмышечный орган
- ngôn ngữзнаковая система
- tiếngзнаковая система
- Lưỡiinanimate
- Ngôn ngữinanimate
- Thông dịch viênanimate, tiếng Nga trung đại, không còn dùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | язы́к | языки́ |
| Sinh cách | языка́ | языко́в |
| Tặng cách | языку́ | языка́м |
| Đối cách | язы́к | языки́ |
| Công cụ cách | языко́м | языка́ми |
| Giới cách | языке́ | языка́х |
Ví dụ
- ру́сский язы́к.Tiếng Nga.
Từ liên quan
языково́йNgôn ngữ, ngữ ngônрусскоязы́чныйbằng tiếng Nga; nói tiếng Nga, thuộc tiếng Ngaанглоязы́чныйnói tiếng Anh, dùng tiếng Anh; thuộc về tiếng Anh, bằng tiếng Anhдвуязы́чиеsong ngữ, nói hai thứ tiếngдвуязы́чныйHai thứ tiếng; nói hai thứ tiếngиноязы́чныйTiếng khácмногоязы́чныйNhiều ngôn ngữ, nhiều tiếngязыкове́дNhà ngôn ngữ học, nhà ngữ ngôn họcязыкове́дениеngôn ngữ học; Ngôn ngữ học, ngữ ngôn họcязыкозна́ниеNgôn ngữ học, ngữ ngôn họcязыко́выйLưỡi





