язы́к язык

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cái lưỡiмышечный орган
  2. ngôn ngữзнаковая система
  3. tiếngзнаковая система
  4. Lưỡiinanimate
  5. Ngôn ngữinanimate
  6. Thông dịch viênanimate, tiếng Nga trung đại, không còn dùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязы́кязыки́
Sinh cáchязыка́языко́в
Tặng cáchязыку́языка́м
Đối cáchязы́кязыки́
Công cụ cáchязыко́мязыка́ми
Giới cáchязыке́языка́х

Ví dụ

  • ру́сский язы́к.
    Tiếng Nga.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa