двуязы́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- song ngữ, nói hai thứ tiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двуязы́чие | двуязы́чия |
| Sinh cách | двуязы́чия | двуязы́чий |
| Tặng cách | двуязы́чию | двуязы́чиям |
| Đối cách | двуязы́чие | двуязы́чия |
| Công cụ cách | двуязы́чием | двуязы́чиями |
| Giới cách | двуязы́чии | двуязы́чиях |