двуязы́чие двуязычие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. song ngữ, nói hai thứ tiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвуязы́чиедвуязы́чия
Sinh cáchдвуязы́чиядвуязы́чий
Tặng cáchдвуязы́чиюдвуязы́чиям
Đối cáchдвуязы́чиедвуязы́чия
Công cụ cáchдвуязы́чиемдвуязы́чиями
Giới cáchдвуязы́чиидвуязы́чиях