языкове́дение языковедение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ngôn ngữ học
  2. Ngôn ngữ học, ngữ ngôn học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязыкове́дение—
Sinh cáchязыкове́дения—
Tặng cáchязыкове́дению—
Đối cáchязыкове́дение—
Công cụ cáchязыкове́дением—
Giới cáchязыкове́дении—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa