языкозна́ние языкознание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngôn ngữ học, ngữ ngôn học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchязыкозна́ние—
Sinh cáchязыкозна́ния—
Tặng cáchязыкозна́нию—
Đối cáchязыкозна́ние—
Công cụ cáchязыкозна́нием—
Giới cáchязыкозна́нии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa