санскри́т санскрит

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chữ Phạn, phạn ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанскри́т—
Sinh cáchсанскри́та—
Tặng cáchсанскри́ту—
Đối cáchсанскри́т—
Công cụ cáchсанскри́том—
Giới cáchсанскри́те—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa