эконо́мика экономика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kinh tếкакой-л. отраслиcơ cấu
  2. kinh tế học, kinh tếнаукаmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэконо́микаэконо́мики
Sinh cáchэконо́микиэконо́мик
Tặng cáchэконо́микеэконо́микам
Đối cáchэконо́микуэконо́мики
Công cụ cáchэконо́микой, эконо́микоюэконо́миками
Giới cáchэконо́микеэконо́миках

Ví dụ

  • экономика социализма
    [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
  • экономика страны
    [nền] kinh tế cúa đất nước
  • экономика промышленности
    [cơ cấu] kinh tế công nghiệp

Từ liên quan