экономи́чность
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kinh tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экономи́чность | экономи́чности |
| Sinh cách | экономи́чности | экономи́чностей |
| Tặng cách | экономи́чности | экономи́чностям |
| Đối cách | экономи́чность | экономи́чности |
| Công cụ cách | экономи́чностью | экономи́чностями |
| Giới cách | экономи́чности | экономи́чностях |