Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | што́паю |
|---|
| ты | што́паешь |
|---|
| он / она / оно | што́пает |
|---|
| мы | што́паем |
|---|
| вы | што́паете |
|---|
| они | што́пают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | што́пал |
|---|
| Giống cái | што́пала |
|---|
| Giống trung | што́пало |
|---|
| Số nhiều | што́пали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | што́пай |
|---|
| Số nhiều | што́пайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | што́пающий | што́павший |
|---|
| Bị động | што́паемый | што́панный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | што́пая | штопав, штопавши |
|---|
Ví dụ
штопать чулки
mạng bít tất
Từ liên quan
зашто́патьvá, vá lạiподшто́патьvá, vá lạiшто́паньеcông việc vá, sự váшто́пкаchỉ mạng, chỉ mànhchỉ để mạng; mạngшто́паныйđã vá, được váштопатьсяđược vá, được vá lạiзашто́пыватьvá, vá lại, vá sửaподшто́пыватьvá nhẹ, vá một chút, vá sơ