подшто́пать подштопать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vá, vá lại

Chia động từ

Hiện tại
яподшто́паю
тыподшто́паешь
он / она / оноподшто́пает
мыподшто́паем
выподшто́паете
ониподшто́пают
Quá khứ
Giống đựcподшто́пал
Giống cáiподшто́пала
Giống trungподшто́пало
Số nhiềuподшто́пали
Mệnh lệnh
Số ítподшто́пай
Số nhiềuподшто́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подшто́павший
Bị động—подшто́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подшто́пав, подштопавши