што́панье штопанье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công việc vá, sự vá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшто́паньешто́панья
Sinh cáchшто́паньяшто́паний
Tặng cáchшто́паньюшто́паньям
Đối cáchшто́паньешто́панья
Công cụ cáchшто́паньемшто́паньями
Giới cáchшто́паньешто́паньях