лата́ть латать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vá

Chia động từ

Hiện tại
ялата́ю
тылата́ешь
он / она / онолата́ет
мылата́ем
вылата́ете
онилата́ют
Quá khứ
Giống đựcлата́л
Giống cáiлата́ла
Giống trungлата́ло
Số nhiềuлата́ли
Mệnh lệnh
Số ítлата́й
Số nhiềuлата́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлата́ющийлата́вший
Bị độngлата́емыйла́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлата́ялатав, латавши

Từ liên quan