лата́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лата́ю |
| ты | лата́ешь |
| он / она / оно | лата́ет |
| мы | лата́ем |
| вы | лата́ете |
| они | лата́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лата́л |
| Giống cái | лата́ла |
| Giống trung | лата́ло |
| Số nhiều | лата́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лата́й |
| Số nhiều | лата́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лата́ющий | лата́вший |
| Bị động | лата́емый | ла́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лата́я | латав, латавши |