штопаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được vá, được vá lại

Chia động từ

Hiện tại
яшто́паюсь
тышто́паешься
он / она / оношто́пается
мышто́паемся
вышто́паетесь
оништо́паются
Quá khứ
Giống đựcшто́пался
Giống cáiшто́палась
Giống trungшто́палось
Số nhiềuшто́пались
Mệnh lệnh
Số ítшто́пайся
Số nhiềuшто́пайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngштопающийсяштопавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từштопаясьштопавшись