штопаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được vá, được vá lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | што́паюсь |
| ты | што́паешься |
| он / она / оно | што́пается |
| мы | што́паемся |
| вы | што́паетесь |
| они | што́паются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | што́пался |
| Giống cái | што́палась |
| Giống trung | што́палось |
| Số nhiều | што́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | што́пайся |
| Số nhiều | што́пайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | штопающийся | штопавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | штопаясь | штопавшись |