зашто́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зашто́патьvá, vá lại
Nghĩa
- vá, vá lại, vá sửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зашто́пываю |
| ты | зашто́пываешь |
| он / она / оно | зашто́пывает |
| мы | зашто́пываем |
| вы | зашто́пываете |
| они | зашто́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашто́пывал |
| Giống cái | зашто́пывала |
| Giống trung | зашто́пывало |
| Số nhiều | зашто́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашто́пывай |
| Số nhiều | зашто́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зашто́пывающий | зашто́пывавший |
| Bị động | зашто́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зашто́пывая | заштопывав, заштопывавши |