подшто́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể подшто́патьvá, vá lại
Nghĩa
- vá nhẹ, vá một chút, vá sơ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подшто́пываю |
| ты | подшто́пываешь |
| он / она / оно | подшто́пывает |
| мы | подшто́пываем |
| вы | подшто́пываете |
| они | подшто́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подшто́пывал |
| Giống cái | подшто́пывала |
| Giống trung | подшто́пывало |
| Số nhiều | подшто́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подшто́пывай |
| Số nhiều | подшто́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подштопывающий | подштопывавший |
| Bị động | подштопываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подштопывая | подштопывав, подштопывавши |