чини́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể почини́тьsửa; vá, sửa
Nghĩa
- gây ra
- sửaремонтировать
- vá, sửaремонтировать
- sửa chữaремонтировать
- sửa, vá, gọt, gây ra
- gọt bút chìзаострять карандаш
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чиню́ |
| ты | чи́нишь |
| он / она / оно | чи́нит |
| мы | чи́ним |
| вы | чи́ните |
| они | чи́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чини́л |
| Giống cái | чини́ла |
| Giống trung | чини́ло |
| Số nhiều | чини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чини́ |
| Số nhiều | чини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чинящий | чини́вший |
| Bị động | чини́мый | чинённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чиня́ | чинив, чинивши |