што́павший штопавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khâu vá, đã mạng lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшто́павшийшто́павшеешто́павшаяшто́павшие
Sinh cáchшто́павшегошто́павшегошто́павшейшто́павших
Tặng cáchшто́павшемушто́павшемушто́павшейшто́павшим
Đối cáchшто́павшего, што́павшийшто́павшеешто́павшуюшто́павших, што́павшие
Công cụ cáchшто́павшимшто́павшимшто́павшей, што́павшеюшто́павшими
Giới cáchшто́павшемшто́павшемшто́павшейшто́павших

што́пать штопать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạng

Chia động từ

Hiện tại
яшто́паю
тышто́паешь
он / она / оношто́пает
мышто́паем
вышто́паете
оништо́пают
Quá khứ
Giống đựcшто́пал
Giống cáiшто́пала
Giống trungшто́пало
Số nhiềuшто́пали
Mệnh lệnh
Số ítшто́пай
Số nhiềuшто́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшто́пающийшто́павший
Bị độngшто́паемыйшто́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшто́паяштопав, штопавши

Ví dụ

  • штопать чулки
    mạng bít tất

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa