шко́ла школа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trường họcучебное заведение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшко́лашко́лы
Sinh cáchшко́лышко́л
Tặng cáchшко́лешко́лам
Đối cáchшко́лушко́лы
Công cụ cáchшко́лой, шко́лоюшко́лами
Giới cáchшко́лешко́лах

Từ liên quan