кани́кулы каникулы

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Kỳ nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—кани́кулы
Sinh cách—кани́кул
Tặng cách—кани́кулам
Đối cách—кани́кулы
Công cụ cách—кани́кулами
Giới cách—кани́кулах

Ví dụ

  • летние каникулы
    kỳ nghỉ hè
  • зимние каникулы
    kỳ nghỉ đông