кани́кулы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Kỳ nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кани́кулы |
| Sinh cách | — | кани́кул |
| Tặng cách | — | кани́кулам |
| Đối cách | — | кани́кулы |
| Công cụ cách | — | кани́кулами |
| Giới cách | — | кани́кулах |
Ví dụ
- летние каникулыkỳ nghỉ hè
- зимние каникулыkỳ nghỉ đông