шко́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học sinh traiучащийся школы
- nam sinhучащийся школы
- Học sinh, học trò, nam sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шко́льник | шко́льники |
| Sinh cách | шко́льника | шко́льников |
| Tặng cách | шко́льнику | шко́льникам |
| Đối cách | шко́льника | шко́льников |
| Công cụ cách | шко́льником | шко́льниками |
| Giới cách | шко́льнике | шко́льниках |

