шко́льник школьник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học sinh traiучащийся школы
  2. nam sinhучащийся школы
  3. Học sinh, học trò, nam sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшко́льникшко́льники
Sinh cáchшко́льникашко́льников
Tặng cáchшко́льникушко́льникам
Đối cáchшко́льникашко́льников
Công cụ cáchшко́льникомшко́льниками
Giới cáchшко́льникешко́льниках

Từ liên quan