студе́нт студент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sinh viên
  2. Sinh viên, học sinh đại học, lưu học sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстуде́нтстуде́нты
Sinh cáchстуде́нтастуде́нтов
Tặng cáchстуде́нтустуде́нтам
Đối cáchстуде́нтастуде́нтов
Công cụ cáchстуде́нтомстуде́нтами
Giới cáchстуде́нтестуде́нтах

Ví dụ

  • студент-медик
    sinh viên y khoa, sinh viên truờng thuốc
  • студент-юрист
    sinh viên luật khoa, sinh viên trường luật

Từ liên quan