учи́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trường, trường học, trường trung cấp, học hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | учи́лище | учи́лища |
| Sinh cách | учи́лища | учи́лищ |
| Tặng cách | учи́лищу | учи́лищам |
| Đối cách | учи́лище | учи́лища |
| Công cụ cách | учи́лищем | учи́лищами |
| Giới cách | учи́лище | учи́лищах |
Ví dụ
- железнодорожное училищеtrường đường sắt

