университе́т университет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trường đại học
  2. Đại học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуниверсите́туниверсите́ты
Sinh cáchуниверсите́тауниверсите́тов
Tặng cáchуниверсите́тууниверсите́там
Đối cáchуниверсите́туниверсите́ты
Công cụ cáchуниверсите́томуниверсите́тами
Giới cáchуниверсите́теуниверсите́тах

Từ đồng nghĩa