часть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phầnдоля
  2. phầnотносительная единица измерения
  3. phần, bộ phận
  4. mảnh, phầnдоля
  5. phần, phần chia
  6. đơn vị quân độiвоинская часть

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́стьча́сти
Sinh cáchча́стичасте́й
Tặng cáchча́стичастя́м
Đối cáchча́стьча́сти
Công cụ cáchча́стьючастя́ми
Giới cáchча́стичастя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa