ча́стник частник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chủ thủ công nghiệpремесленникtư nhân
  2. nhà buônторговецtư nhân
  3. nhà kinh doanhпредпринимательtư nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́стникча́стники
Sinh cáchча́стникача́стников
Tặng cáchча́стникуча́стникам
Đối cáchча́стникача́стников
Công cụ cáchча́стникомча́стниками
Giới cáchча́стникеча́стниках

Từ liên quan