цвести́ цвести

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chớm nở, hé nở, hàm tiếuедва распускаться
  2. nổi váng lục, nổi meoо стоячей воде
  3. nởо цветах
  4. nở hoa, trổ hoa, ra hoaо садах, лугах и т. п.
  5. nở rộ, rộ nởраскрываться

Chia động từ

Hiện tại
яцвету́
тыцветёшь
он / она / оноцветёт
мыцветём
выцветёте
оницвету́т
Quá khứ
Giống đựcцвёл
Giống cáiцвела́
Giống trungцвело́
Số nhiềuцвели́
Mệnh lệnh
Số ítцвети́
Số nhiềuцвети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцвету́щийцвётший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцветя́цвётши

Ví dụ

  • страна цвеститёт
    đất nước nở hoa (cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt)

Từ liên quan