зацвета́ть зацветать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi vángо стоячей воде
  2. — lên mốc, mốc meothông tụcпокрываться плесенью

Chia động từ

Hiện tại
язацвета́ю
тызацвета́ешь
он / она / онозацвета́ет
мызацвета́ем
вызацвета́ете
онизацвета́ют
Quá khứ
Giống đựcзацвета́л
Giống cáiзацвета́ла
Giống trungзацвета́ло
Số nhiềuзацвета́ли
Mệnh lệnh
Số ítзацвета́й
Số nhiềuзацвета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзацвета́ющийзацвета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзацвета́язацветав, зацветавши