цвето́к цветок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hoaрастение
  2. hoaорган растения
  3. cây hoa, cây cảnh, câyрастение
  4. Hoa, bông
  5. hoa, bông, bông hoaмн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцвето́кцветы́
Sinh cáchцветка́цвето́в
Tặng cáchцветку́цвета́м
Đối cáchцвето́кцветы́
Công cụ cáchцветко́мцвета́ми
Giới cáchцветке́цвета́х

Ví dụ

  • комнатные цветокы
    [những] cây cảnh trong phòng
  • тепличный цветок
    cây hoa trong lồng kính, [con] người trong tháp ngà, người ẻo lả
  • полевые цветокы
    hoa đồng, bông hoa đồng nội