цвето́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hoaрастение
- hoaорган растения
- cây hoa, cây cảnh, câyрастение
- Hoa, bông
- hoa, bông, bông hoaмн.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цвето́к | цветы́ |
| Sinh cách | цветка́ | цвето́в |
| Tặng cách | цветку́ | цвета́м |
| Đối cách | цвето́к | цветы́ |
| Công cụ cách | цветко́м | цвета́ми |
| Giới cách | цветке́ | цвета́х |
Ví dụ
- комнатные цветокы[những] cây cảnh trong phòng
- тепличный цветокcây hoa trong lồng kính, [con] người trong tháp ngà, người ẻo lả
- полевые цветокыhoa đồng, bông hoa đồng nội



