отцвести́ отцвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tàn, rụng hoa, tàn lụi

Chia động từ

Tương lai
яотцвету́
тыотцветёшь
он / она / оноотцветёт
мыотцветём
выотцветёте
ониотцвету́т
Quá khứ
Giống đựcотцвёл
Giống cáiотцвела́
Giống trungотцвело́
Số nhiềuотцвели́
Mệnh lệnh
Số ítотцвети́
Số nhiềuотцвети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отцвётший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отцвётши