выцвета́ть выцветать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phai màu, bạc màu, nhợt màu

Chia động từ

Hiện tại
явыцвета́ю
тывыцвета́ешь
он / она / оновыцвета́ет
мывыцвета́ем
вывыцвета́ете
онивыцвета́ют
Quá khứ
Giống đựcвыцвета́л
Giống cáiвыцвета́ла
Giống trungвыцвета́ло
Số nhiềuвыцвета́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыцвета́й
Số nhiềuвыцвета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыцвета́ющийвыцвета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыцвета́явыцветав, выцветавши