выцвета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phai màu, bạc màu, nhợt màu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выцвета́ю |
| ты | выцвета́ешь |
| он / она / оно | выцвета́ет |
| мы | выцвета́ем |
| вы | выцвета́ете |
| они | выцвета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выцвета́л |
| Giống cái | выцвета́ла |
| Giống trung | выцвета́ло |
| Số nhiều | выцвета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выцвета́й |
| Số nhiều | выцвета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выцвета́ющий | выцвета́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выцвета́я | выцветав, выцветавши |