процвета́ть процветать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ăn phát đạt, phát đạt, thịnh đạt, thịnh phátблагоденствовать
  2. Phồn thịnh, phồn vinh, thịnh vượng, hưng thịnh

Chia động từ

Hiện tại
япроцвета́ю
тыпроцвета́ешь
он / она / онопроцвета́ет
мыпроцвета́ем
выпроцвета́ете
онипроцвета́ют
Quá khứ
Giống đựcпроцвета́л
Giống cáiпроцвета́ла
Giống trungпроцвета́ло
Số nhiềuпроцвета́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроцвета́й
Số nhiềuпроцвета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроцвета́ющийпроцвета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроцвета́япроцвета́в, процветавши

Từ liên quan