расцвета́ть расцветать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nở hoa, ra hoa, nở rộ, khai hoa

Chia động từ

Hiện tại
ярасцвета́ю
тырасцвета́ешь
он / она / онорасцвета́ет
мырасцвета́ем
вырасцвета́ете
онирасцвета́ют
Quá khứ
Giống đựcрасцвета́л
Giống cáiрасцвета́ла
Giống trungрасцвета́ло
Số nhiềuрасцвета́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасцвета́й
Số nhiềuрасцвета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасцвета́ющийрасцвета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасцвета́ярасцветав, расцветавши

Ví dụ

  • розы расцветатьают
    hoa hồng đang nở