отцвета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отцвести́tàn, rụng hoa, tàn lụi
Nghĩa
- héo tàn, úa tàn, tàn tạ, tàn, héo, úaо цветах
- tàn lụi, tàn tạо деревьях
- tàn tạ, tàn lụi, tànперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отцвета́ю |
| ты | отцвета́ешь |
| он / она / оно | отцвета́ет |
| мы | отцвета́ем |
| вы | отцвета́ете |
| они | отцвета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отцвета́л |
| Giống cái | отцвета́ла |
| Giống trung | отцвета́ло |
| Số nhiều | отцвета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отцвета́й |
| Số nhiều | отцвета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отцвета́ющий | отцвета́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отцвета́я | отцветав, отцветавши |