отцвета́ть отцветать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. héo tàn, úa tàn, tàn tạ, tàn, héo, úaо цветах
  2. tàn lụi, tàn tạо деревьях
  3. tàn tạ, tàn lụi, tànперен.

Chia động từ

Hiện tại
яотцвета́ю
тыотцвета́ешь
он / она / оноотцвета́ет
мыотцвета́ем
выотцвета́ете
ониотцвета́ют
Quá khứ
Giống đựcотцвета́л
Giống cáiотцвета́ла
Giống trungотцвета́ло
Số nhiềuотцвета́ли
Mệnh lệnh
Số ítотцвета́й
Số nhiềuотцвета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотцвета́ющийотцвета́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотцвета́яотцветав, отцветавши