хо́лод холод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cái lạnhнизкая температура воздуха (обычно ниже 0 градусов по Цельсию); погода с такой температурой
  2. sự lạnh lẽo, thời tiết lạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́лодхолода́
Sinh cáchхо́лодахолодо́в
Tặng cáchхо́лодухолода́м
Đối cáchхо́лодхолода́
Công cụ cáchхо́лодомхолода́ми
Giới cáchхо́лодехолода́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa