сту́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Rét buốt, lạnh buốt, giá lạnh, băng giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сту́жа | сту́жи |
| Sinh cách | сту́жи | стуж |
| Tặng cách | сту́же | сту́жам |
| Đối cách | сту́жу | сту́жи |
| Công cụ cách | сту́жей | сту́жами |
| Giới cách | сту́же | сту́жах |