у́ровень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thước thủyприбор
- mứcпоказатель
- cấp, trình độподразделение, ступень
- mặt phẳng ngangгоризонтальная поверхность
- dụng cụ đo mứcприбор
- mức, trình độ
- mức chuẩnпоказатель
- mức độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́ровень | у́ровни |
| Sinh cách | у́ровня | у́ровней |
| Tặng cách | у́ровню | у́ровням |
| Đối cách | у́ровень | у́ровни |
| Công cụ cách | у́ровнем | у́ровнями |
| Giới cách | у́ровне | у́ровнях |



